genus haminoea

genus haminoea

A marine biologist carefully observes a genus Haminoea specimen in a tide pool.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Haminoea một chi động vật thân mềm chân bụng nhỏ, thuộc họ Haminoeidae, thường được gọi là "ốc bong bóng biển". Chúng sốngvùng biển nông, đặc biệt dọc theo bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Vỏ của chúng mỏng, trong suốt hoặc màu nhạt, hình dạng giống bong bóng, chúng thường ăn tảo hoặc các sinh vật phù du.

dụ sử dụng
  • (Chi Haminoea bao gồm nhiều loài ốc biển nhỏ.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới thuộc chi Haminoea ngoài khơi bờ biển California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Haminoea" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học để chỉ một nhóm loài đặc điểm chung.
    • The classification of the genus Haminoea has been revised based on molecular studies. (Việc phân loại chi Haminoea đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Haminoeidae (danh từ): Họ động vật thân mềm chứa chi Haminoea.
    • Haminoeidae is a family of sea snails known as bubble shells. (Haminoeidae một họ ốc biển được gọi là ốc bong bóng.)
  • Haminoea vesicula (danh từ): Một loài cụ thể trong chi Haminoea.
    • Haminoea vesicula is commonly found in tide pools. (Haminoea vesicula thường được tìm thấy trong các vũng thủy triều.)
Từ đồng nghĩa
  • Bubble shell: Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Haminoea do vỏ hình bong bóng.
  • Sea slug: Một số loài trong chi này đôi khi được gọi là sên biển, mặc dù chúng vỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Species of Haminoea: Các loài thuộc chi Haminoea.
    • Many species of Haminoea are found in temperate waters. (Nhiều loài Haminoea được tìm thấyvùng nước ôn đới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Haminoea" do đây thuật ngữ chuyên ngành.